訓 つ(ける),つ(かる),-づ(け),-づけ ・ 音 シ
Hán Việt: tí
Bộ 氵 (nước) cho nghĩa, 責 gợi âm: ngâm rau củ vào nước muối, như món dưa muối tsukemono (漬物).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
祖母は毎年梅を漬ける。 (そぼはまいとしうめをつける)
Năm nào bà tôi cũng muối mơ.