訓 すず(しい),すず(む),すず(やか),うす(い),ひや(す),まことに ・ 音 リョウ
Hán Việt: lương
Bộ thủy 氵 (nước) cho nghĩa, 京 (kinh) gợi âm: nước làm dịu mát. Hán Việt lương, như thanh lương (mát mẻ), lương khí.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
朝は涼しくて気持ちがいい。 (あさはすずしくてきもちがいい)
Buổi sáng mát mẻ thật dễ chịu.