漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
滅
N1 13 nét

tiêu diệt, diệt vong · destroy, ruin, overthrow

訓 ほろ(びる),ほろ(ぶ),ほろ(ぼす) ・ 音 メツ

Hán Việt: diệt

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 氵 (nước) và 烕 (lửa bị dập tắt): nước dập tắt lửa — diệt trong "tiêu diệt", "hủy diệt".

Thông tin nhanh

Hán Việt
diệt
Âm On
メツ
Âm Kun
ほろ(びる),ほろ(ぶ),ほろ(ぼす)
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

メツ

Âm Kun

ほろ(びる),ほろ(ぶ),ほろ(ぼす)
Hán Việt: diệt

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

氵
Thủy
3 nét

Ví dụ câu

大雨で作物が全滅した。 (おおあめでさくもつがぜんめつした)

Mưa lớn khiến hoa màu bị mất trắng.