漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
淫
N1 11 nét

dâm, dâm đãng · lewdness, licentiousness

訓 ひた(す),ほしいまま,みだ(ら),みだ(れる),みだり ・ 音 イン

Hán Việt: dâm

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ thủy 氵 cho nghĩa nước tràn quá mức: phóng túng quá độ - "dâm" như trong "dâm ô", "dâm đãng".

Thông tin nhanh

Hán Việt
dâm
Âm On
イン
Âm Kun
ひた(す),ほしいまま,みだ(ら),みだ(れる),みだり
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

イン

Âm Kun

ひた(す),ほしいまま,みだ(ら),みだ(れる),みだり
Hán Việt: dâm

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

氵
Thủy
3 nét

Ví dụ câu

淫らな言葉を使うな。 (みだらなことばをつかうな)

Đừng dùng lời lẽ tục tĩu.