・ 音 ヒツ,ヒ 🔊
Hán Việt: bí
Bộ 氵 (nước) cho nghĩa, 必 gợi âm: chất lỏng rỉ ra. Hán Việt bí → phân bí 分泌 (bài tiết), bí niệu (tiết niệu).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
汗は皮膚から分泌される。 (あせはひふからぶんぴつされる)
Mồ hôi được tiết ra từ da.