漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
泌
N1 8 nét

tiết ra, rỉ ra · ooze, flow, soak in

・ 音 ヒツ,ヒ

Hán Việt: bí

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 氵 (nước) cho nghĩa, 必 gợi âm: chất lỏng rỉ ra. Hán Việt bí → phân bí 分泌 (bài tiết), bí niệu (tiết niệu).

Thông tin nhanh

Hán Việt
bí
Âm On
ヒツ,ヒ
Âm Kun
—
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

ヒツ,ヒ

Âm Kun

—
Hán Việt: bí

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

氵
Thủy
3 nét

Ví dụ câu

汗は皮膚から分泌される。 (あせはひふからぶんぴつされる)

Mồ hôi được tiết ra từ da.