訓 あい ・ 音 ラン
Hán Việt: lam
Bộ 艹 (cỏ) cho nghĩa, 監 (giám) gợi âm: loài cây dùng nhuộm màu xanh chàm. Hán Việt lam → màu lam, thanh xuất ư lam (trò hơn thầy).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
藍色のシャツを買った。 (あいいろのしゃつをかった)
Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi màu chàm.