訓 すず ・ 音 レイ,リン
Hán Việt: linh
Bộ kim 金 (kim loại) cho nghĩa, 令 (lệnh) gợi âm: cái chuông kim loại rung lên báo hiệu, như linh (chuông).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
猫の首に鈴をつけた。 (ねこのくびにすずをつけた)
Tôi đã đeo chuông vào cổ con mèo.