訓 ぜに,すき ・ 音 セン,ゼン 🔊
Hán Việt: tiền
Bộ kim 金 (kim loại) cho nghĩa, 戋 gợi âm: đồng tiền đúc bằng kim loại, như tiền bạc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
小銭を持っていますか。 (こぜにをもっていますか)
Bạn có tiền lẻ không?