Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 14 nét

tiền, đồng xu · coin, .01 yen, money

訓 ぜに,すき ・ 音 セン,ゼン

Hán Việt: tiền

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ kim 金 (kim loại) cho nghĩa, 戋 gợi âm: đồng tiền đúc bằng kim loại, như tiền bạc.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tiền
Âm On
セン,ゼン
Âm Kun
ぜに,すき
Số nét
14
JLPT
N1

Bộ thủ

Kim 8 nét

Âm On

セン,ゼン

Âm Kun

ぜに,すき
Hán Việt: tiền

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Kim
8 nét

Ví dụ câu

小銭を持っていますか。 (こぜにをもっていますか)

Bạn có tiền lẻ không?