訓 たつ,いせ ・ 音 リュウ,リョウ,ロウ
Hán Việt: long
Dạng giản lược của 龍: hình con rồng có sừng, thân uốn khúc — Hán Việt long như "long cung", "long vương".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
竜宮城の話を知っていますか。 (りゅうぐうじょうのはなしをしっていますか)
Bạn có biết câu chuyện về Long cung không?
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.