Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

con rồng · dragon, imperial

訓 たつ,いせ ・ 音 リュウ,リョウ,ロウ

Hán Việt: long

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Dạng giản lược của 龍: hình con rồng có sừng, thân uốn khúc — Hán Việt long như "long cung", "long vương".

Thông tin nhanh

Hán Việt
long
Âm On
リュウ,リョウ,ロウ
Âm Kun
たつ,いせ
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

リュウ,リョウ,ロウ

Âm Kun

たつ,いせ
Hán Việt: long

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Long
10 nét

Từ vựng liên quan

Ví dụ câu

竜宮城の話を知っていますか。 (りゅうぐうじょうのはなしをしっていますか)

Bạn có biết câu chuyện về Long cung không?

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.