漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
猛
N1 11 nét

dữ dội, mạnh mẽ · fierce, rave, rush

・ 音 モウ

Hán Việt: mãnh

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 犭 (thú) cho nghĩa, 孟 (mạnh) gợi âm: con thú hung dữ — mãnh trong "mãnh thú", "dũng mãnh".

Thông tin nhanh

Hán Việt
mãnh
Âm On
モウ
Âm Kun
—
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

モウ

Âm Kun

—
Hán Việt: mãnh

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

犭
Khuyển
3 nét

Ví dụ câu

彼は柔道部の猛者だ。 (かれはじゅうどうぶのもさだ)

Anh ấy là tay cứng cựa của câu lạc bộ judo.