漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
魅
N1 15 nét

quyến rũ, mê hoặc · fascination, charm, bewitch

・ 音 ミ

Hán Việt: mị

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 鬼 (ma quỷ) cho nghĩa, 未 (vị) gợi âm: yêu ma làm người ta mê muội — mị trong "quyến mị", 魅力 (mị lực: sức quyến rũ).

Thông tin nhanh

Hán Việt
mị
Âm On
ミ
Âm Kun
—
Số nét
15
JLPT
N1

Âm On

ミ

Âm Kun

—
Hán Việt: mị

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

鬼
Quỷ
10 nét

Ví dụ câu

京都の魅力は古い町並みだ。 (きょうとのみりょくはふるいまちなみだ)

Sức hấp dẫn của Kyoto là những dãy phố cổ.

Kanji liên quan