・ 音 マ 🔊
Hán Việt: ma
Chữ Ma (麻) gợi âm trên bộ Quỷ (鬼) cho nghĩa: ma quỷ, như ma thuật, ma lực.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
魔法使いが杖を振った。 (まほうつかいがつえをふった)
Phù thủy vung cây gậy phép.