漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
毛
N2 4 nét

lông, tóc · fur, hair, feather

訓 け ・ 音 モウ

Hán Việt: mao

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hình những sợi lông mọc tỏa ra từ gốc, Hán Việt mao như mao mạch, lông mao.

Thông tin nhanh

Hán Việt
mao
Âm On
モウ
Âm Kun
け
Số nét
4
JLPT
N2

Bộ thủ

毛 Mao 4 nét

Âm On

モウ

Âm Kun

け
Hán Việt: mao

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

毛
Mao
4 nét

Ví dụ câu

猫の毛が服についた。 (ねこのけがふくについた)

Lông mèo dính vào quần áo tôi.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.