訓 なえ,なわ- ・ 音 ビョウ,ミョウ 🔊
Hán Việt: miêu
Bộ 艹 (cỏ) + 田 (ruộng): cây non mọc trên ruộng. Hán Việt miêu như miêu duệ (dòng dõi).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
庭に苗木を植えた。 (にわになえぎをうえた)
Tôi trồng cây giống trong vườn.