訓 う(る),う(れる) ・ 音 バイ 🔊
Hán Việt: mại
Hán Việt là mại, như thương mại (buôn bán). Hình dung một người 士 đứng trên quầy hàng rao bán.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この店は野菜を売っています。 (このみせはやさいをうっています)
Cửa hàng này bán rau.