訓 むぎこ ・ 音 メン,ベン 🔊
Hán Việt: miến
Bộ 麦 (lúa mì) cho nghĩa, 面 (diện) gợi âm: sợi làm từ bột mì. Hán Việt miến → miến, mì sợi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
暑い日は冷たい麺が食べたい。 (あついひはつめたいめんがたべたい)
Ngày nóng tôi muốn ăn mì lạnh.