漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
儀
N1 15 nét

nghi lễ, lễ nghĩa · ceremony, manners

・ 音 ギ

Hán Việt: nghi

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 亻 (người) cạnh 義 (nghĩa — lẽ phải) gợi âm ギ. Con người cư xử đúng lẽ phải thì thành lễ nghi, phép tắc. Hán Việt "nghi": lễ nghi 礼儀, nghi thức, nghi lễ, 葬儀 tang nghi.

Thông tin nhanh

Hán Việt
nghi
Âm On
ギ
Âm Kun
—
Số nét
15
JLPT
N1

Âm On

ギ

Âm Kun

—
Hán Việt: nghi

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

亻
Nhân
2 nét

Ví dụ câu

日本人は会うとお辞儀をします。 (にほんじんはあうとおじぎをします)

Người Nhật cúi chào khi gặp nhau.