漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
芽
N1 8 nét

mầm, chồi · bud, sprout, spear

訓 め ・ 音 ガ

Hán Việt: nha

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 艹 (cỏ) cho nghĩa, 牙 (nha, răng) gợi âm: mầm cây nhú lên như chiếc răng. Hán Việt nha như phát nha (nảy mầm).

Thông tin nhanh

Hán Việt
nha
Âm On
ガ
Âm Kun
め
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

ガ

Âm Kun

め
Hán Việt: nha

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

艹
Thảo
3 nét

Ví dụ câu

春に木の芽が出る。 (はるにきのめがでる)

Mùa xuân cây đâm chồi.