訓 め ・ 音 ガ 🔊
Hán Việt: nha
Bộ 艹 (cỏ) cho nghĩa, 牙 (nha, răng) gợi âm: mầm cây nhú lên như chiếc răng. Hán Việt nha như phát nha (nảy mầm).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
春に木の芽が出る。 (はるにきのめがでる)
Mùa xuân cây đâm chồi.