Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

sỉ nhục · embarrass, humiliate, shame

訓 はずかし(める) ・ 音 ジョク

Hán Việt: nhục

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 辰 (thìn) trên 寸 (bàn tay): bị bàn tay người khác đè xuống là nỗi nhục, như sỉ nhục, nhục nhã.

Thông tin nhanh

Hán Việt
nhục
Âm On
ジョク
Âm Kun
はずかし(める)
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

ジョク

Âm Kun

はずかし(める)
Hán Việt: nhục

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thần
7 nét

Ví dụ câu

彼は人前で辱めを受けた。 (かれはひとまえではずかしめをうけた)

Anh ấy bị sỉ nhục trước mặt mọi người.

Kanji liên quan