Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

nộp, thu vào · settlement, obtain, reap

訓 おさ(める),-おさ(める),おさ(まる) ・ 音 ノウ,ナッ,ナ,ナン,トウ

Hán Việt: nạp

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ mịch 糸 (tơ lụa) và 内 (nội, bên trong): đưa tơ lụa vào kho, như nộp thuế, thu nạp.

Thông tin nhanh

Hán Việt
nạp
Âm On
ノウ,ナッ,ナ,ナン,トウ
Âm Kun
おさ(める),-おさ(める),おさ(まる)
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

ノウ,ナッ,ナ,ナン,トウ

Âm Kun

おさ(める),-おさ(める),おさ(まる)
Hán Việt: nạp

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mịch
6 nét

Ví dụ câu

税金を納める。 (ぜいきんをおさめる)

Tôi nộp thuế.