訓 おさ(める),-おさ(める),おさ(まる) ・ 音 ノウ,ナッ,ナ,ナン,トウ 🔊
Hán Việt: nạp
Bộ mịch 糸 (tơ lụa) và 内 (nội, bên trong): đưa tơ lụa vào kho, như nộp thuế, thu nạp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
税金を納める。 (ぜいきんをおさめる)
Tôi nộp thuế.