・ 音 ホ
Hán Việt: phố
Chữ Xá (舎, nhà) cho nghĩa, chữ Phủ (甫) gợi âm: dãy nhà buôn bán, như cửa phố, điếm phố; còn nghĩa lát đường (舗装).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この道は舗装されている。 (このみちはほそうされている)
Con đường này đã được lát nhựa.