漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
令
N2 5 nét

mệnh lệnh · orders, laws, command

・ 音 レイ

Hán Việt: lệnh

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Mái che tụ họp (亼) phía trên và người quỳ (卩) bên dưới: người quỳ nghe mệnh lệnh ban xuống, như mệnh lệnh, pháp lệnh.

Thông tin nhanh

Hán Việt
lệnh
Âm On
レイ
Âm Kun
—
Số nét
5
JLPT
N2

Âm On

レイ

Âm Kun

—
Hán Việt: lệnh

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

人
Nhân
2 nét

Ví dụ câu

政府は新しい政令を出した。 (せいふはあたらしいせいれいをだした)

Chính phủ đã ban hành sắc lệnh mới.