Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 9 nét

tin, tín · trust, believe

・ 音 シン

Hán Việt: tín

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

亻(người) đứng cạnh 言 (lời nói): người mà giữ đúng lời mình nói thì đáng tin. Hán Việt "tín": tín nhiệm, uy tín, tin tưởng, thư tín, tín hiệu.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tín
Âm On
シン
Âm Kun
Số nét
9
JLPT
N3

Âm On

シン

Âm Kun

Hán Việt: tín

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

私は彼を信じています。 (わたしはかれをしんじています)

Tôi tin anh ấy.