・ 音 シン
Hán Việt: tín
亻(người) đứng cạnh 言 (lời nói): người mà giữ đúng lời mình nói thì đáng tin. Hán Việt "tín": tín nhiệm, uy tín, tin tưởng, thư tín, tín hiệu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私は彼を信じています。 (わたしはかれをしんじています)
Tôi tin anh ấy.