Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 6 nét

việc, vụ · matter, case

・ 音 ケン

Hán Việt: kiện

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

亻(người) đứng cạnh 牛 (con bò): một người với một con bò — đơn vị đếm một "vụ, việc" thời xưa. Hán Việt "kiện": sự kiện, điều kiện, vụ kiện, kiện hàng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
kiện
Âm On
ケン
Âm Kun
Số nét
6
JLPT
N3

Âm On

ケン

Âm Kun

Hán Việt: kiện

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

その件について話しましょう。 (そのけんについてはなしましょう)

Chúng ta hãy nói về việc đó.