・ 音 ケン
Hán Việt: kiện
亻(người) đứng cạnh 牛 (con bò): một người với một con bò — đơn vị đếm một "vụ, việc" thời xưa. Hán Việt "kiện": sự kiện, điều kiện, vụ kiện, kiện hàng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
その件について話しましょう。 (そのけんについてはなしましょう)
Chúng ta hãy nói về việc đó.