・ 音 コ
Hán Việt: cá
亻(người) cho nghĩa, 固 (cố — vững chắc, đóng kín) gợi âm: từng người tách riêng, đếm từng cái một. Hán Việt "cá": cá nhân, cá thể, cá biệt; 三個 là ba cái.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
りんごを三個買いました。 (りんごをさんこかいました)
Tôi đã mua ba quả táo.