Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 10 nét

cái, cá thể · individual, counter for items

・ 音 コ

Hán Việt: cá

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

亻(người) cho nghĩa, 固 (cố — vững chắc, đóng kín) gợi âm: từng người tách riêng, đếm từng cái một. Hán Việt "cá": cá nhân, cá thể, cá biệt; 三個 là ba cái.

Thông tin nhanh

Hán Việt
Âm On
Âm Kun
Số nét
10
JLPT
N3

Âm On

Âm Kun

Hán Việt:

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

りんごを三個買いました。 (りんごをさんこかいました)

Tôi đã mua ba quả táo.