訓 あまね(く),あまねし ・ 音 フ
Hán Việt: phổ
Mặt trời (日) cho nghĩa, phần trên gợi âm phổ: ánh mặt trời chiếu khắp nơi, như phổ biến, phổ thông.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
普通電車で学校へ行きます。 (ふつうでんしゃでがっこうへいきます)
Tôi đi học bằng tàu thường.