漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
藩
N1 18 nét

phiên, lãnh địa đại danh · clan, enclosure

・ 音 ハン

Hán Việt: phiên

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 艹 (cỏ) trên 潘 (phan) gợi âm: hàng rào che chắn, rồi chỉ phiên trấn, lãnh địa của đại danh.

Thông tin nhanh

Hán Việt
phiên
Âm On
ハン
Âm Kun
—
Số nét
18
JLPT
N1

Âm On

ハン

Âm Kun

—
Hán Việt: phiên

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

艹
Thảo
3 nét

Ví dụ câu

江戸時代には多くの藩があった。 (えどじだいにはおおくのはんがあった)

Thời Edo có rất nhiều phiên (lãnh địa).