Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 5 nét

phạm tội · crime, commit

訓 おか(す) ・ 音 ハン

Hán Việt: phạm

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 犭 (khuyển — dã thú) bên trái, bên phải là hình người đang quỳ. Con thú lao vào vồ người đang quỳ — xâm phạm, gây tội. Hán Việt "phạm": phạm tội 犯罪, tội phạm, phạm nhân 犯人.

Thông tin nhanh

Hán Việt
phạm
Âm On
ハン
Âm Kun
おか(す)
Số nét
5
JLPT
N2

Âm On

ハン

Âm Kun

おか(す)
Hán Việt: phạm

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khuyển
3 nét

Ví dụ câu

警察が犯人を捕まえました。 (けいさつがはんにんをつかまえました)

Cảnh sát đã bắt được thủ phạm.