訓 おか(す) ・ 音 ハン
Hán Việt: phạm
Bộ 犭 (khuyển — dã thú) bên trái, bên phải là hình người đang quỳ. Con thú lao vào vồ người đang quỳ — xâm phạm, gây tội. Hán Việt "phạm": phạm tội 犯罪, tội phạm, phạm nhân 犯人.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
警察が犯人を捕まえました。 (けいさつがはんにんをつかまえました)
Cảnh sát đã bắt được thủ phạm.