Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 16 nét

phồn thịnh, rậm rạp · luxuriant, thick, overgrown

訓 しげ(る),しげ(く) ・ 音 ハン

Hán Việt: phồn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

敏 (mẫn) gợi âm trên 糸 (sợi): sợi tơ nhiều vô kể — phồn trong "phồn thịnh", "phồn hoa".

Thông tin nhanh

Hán Việt
phồn
Âm On
ハン
Âm Kun
しげ(る),しげ(く)
Số nét
16
JLPT
N1

Âm On

ハン

Âm Kun

しげ(る),しげ(く)
Hán Việt: phồn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mịch
6 nét

Ví dụ câu

この店はとても繁盛している。 (このみせはとてもはんじょうしている)

Cửa hàng này làm ăn rất phát đạt.