漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
察
N2 14 nét

quan sát, cảnh sát · guess, observe

・ 音 サツ

Hán Việt: sát

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Dưới mái 宀 là 祭 (tế — cúng tế). Khi cúng tế người xưa xem xét thật kỹ từng điềm triệu, từ đó ra nghĩa quan sát, suy đoán. Hán Việt "sát": quan sát, 警察 cảnh sát, khảo sát, thị sát.

Thông tin nhanh

Hán Việt
sát
Âm On
サツ
Âm Kun
—
Số nét
14
JLPT
N2

Âm On

サツ

Âm Kun

—
Hán Việt: sát

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

宀
Miên
3 nét

Ví dụ câu

警察に電話しました。 (けいさつにでんわしました)

Tôi đã gọi cảnh sát.