・ 音 サツ
Hán Việt: sát
Dưới mái 宀 là 祭 (tế — cúng tế). Khi cúng tế người xưa xem xét thật kỹ từng điềm triệu, từ đó ra nghĩa quan sát, suy đoán. Hán Việt "sát": quan sát, 警察 cảnh sát, khảo sát, thị sát.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
警察に電話しました。 (けいさつにでんわしました)
Tôi đã gọi cảnh sát.