Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 8 nét

thực, sự thật · truth, reality

訓 み,みの(る) ・ 音 ジツ

Hán Việt: thực

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

宀 (mái nhà) trùm lên; bản gốc 實 có 貝 (tiền của) bên dưới: nhà chứa đầy của cải mới là giàu thật. Hán Việt "thực": thực tế, sự thực, thành thực, hiện thực, quả thực.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thực
Âm On
ジツ
Âm Kun
み,みの(る)
Số nét
8
JLPT
N3

Âm On

ジツ

Âm Kun

み,みの(る)
Hán Việt: thực

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Miên
3 nét

Ví dụ câu

実はもう知っていました。 (じつはもうしっていました)

Thật ra tôi đã biết rồi.