Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 10 nét

thầy, bậc thầy · expert, teacher, master

訓 いくさ ・ 音 シ

Hán Việt: sư

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt là sư, như giáo sư, sư phụ, kỹ sư: 師 là người thầy, người giỏi nghề.

Thông tin nhanh

Hán Việt
Âm On
Âm Kun
いくさ
Số nét
10
JLPT
N3

Âm On

Âm Kun

いくさ
Hán Việt:

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Cân
3 nét

Ví dụ câu

母は高校の教師です。 (はははこうこうのきょうしです)

Mẹ tôi là giáo viên cấp ba.