漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
帯
N3 10 nét

đai, thắt lưng; vùng · sash, belt, obi

訓 お(びる),おび ・ 音 タイ

Hán Việt: đới

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt là đới, như nhiệt đới, ôn đới: dải đai quấn quanh, rồi thành một vùng, một dải đất.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đới
Âm On
タイ
Âm Kun
お(びる),おび
Số nét
10
JLPT
N3

Âm On

タイ

Âm Kun

お(びる),おび
Hán Việt: đới

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

巾
Cân
3 nét

Ví dụ câu

この地帯は雨が多い。 (このちたいはあめがおおい)

Vùng này mưa nhiều.