訓 お(びる),おび ・ 音 タイ 🔊
Hán Việt: đới
Hán Việt là đới, như nhiệt đới, ôn đới: dải đai quấn quanh, rồi thành một vùng, một dải đất.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この地帯は雨が多い。 (このちたいはあめがおおい)
Vùng này mưa nhiều.