漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
士
N3 3 nét

sĩ, người có chuyên môn · gentleman, professional

・ 音 シ

Hán Việt: sĩ

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Từ nguyên chưa thống nhất; mẹo phân biệt: 士 có nét ngang trên DÀI hơn nét dưới, còn 土 (đất) thì ngược lại. Hán Việt "sĩ": bác sĩ, tiến sĩ, chiến sĩ, nghệ sĩ, sĩ quan.

Thông tin nhanh

Hán Việt
sĩ
Âm On
シ
Âm Kun
—
Số nét
3
JLPT
N3

Bộ thủ

士 Sĩ 3 nét

Âm On

シ

Âm Kun

—
Hán Việt: sĩ

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

士
Sĩ
3 nét

Ví dụ câu

姉は弁護士です。 (あねはべんごしです)

Chị tôi là luật sư.

Kanji liên quan