訓 なな(め),はす ・ 音 シャ 🔊
Hán Việt: tà
Chữ Dư (余) gợi âm cạnh bộ Đẩu (斗, cái gáo): nghiêng gáo để múc, như tà dương (nắng xiên chiều).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
絵が斜めに掛かっている。 (えがななめにかかっている)
Bức tranh đang treo bị nghiêng.