訓 あたら(しい) ・ 音 シン
Hán Việt: tân
Bên phải là 斤 (cân, cái rìu), bên trái có 木 (mộc, cây): bổ rìu vào cây để lấy gỗ tươi mới. Hán Việt "tân" trong tân binh, tân niên, canh tân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
新しい靴を買いました。 (あたらしいくつをかいました)
Tôi đã mua giày mới.