訓 むかし ・ 音 セキ,シャク
Hán Việt: tích
Bộ nhật 日 (ngày) ở dưới, phía trên như những lớp chồng chất: bao ngày đã chồng lên nhau, Hán Việt tích như cổ tích.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
昔、ここに大きな木があった。 (むかしここにおおきなきがあった)
Ngày xưa ở đây có một cái cây lớn.