訓 か(える),か(え-),か(わる) ・ 音 タイ
Hán Việt: thế
Hai chữ 夫 (người) đứng trên 日 (ngày): người này thay người kia mỗi ngày, Hán Việt thế như thay thế.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
円をドルに両替した。 (えんをドルにりょうがえした)
Tôi đã đổi yên sang đô la.