訓 しず(か),しず(まる) ・ 音 セイ,ジョウ
Hán Việt: tĩnh
青 (thanh) bên trái gợi âm, 争 (tranh — tranh giành) bên phải: hết tranh giành thì mọi thứ lặng xuống. Hán Việt "tĩnh": bình tĩnh, tĩnh lặng, an tĩnh, tĩnh mạch.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
図書館は静かです。 (としょかんはしずかです)
Thư viện rất yên tĩnh.