Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 14 nét

yên tĩnh · quiet, calm

訓 しず(か),しず(まる) ・ 音 セイ,ジョウ

Hán Việt: tĩnh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

青 (thanh) bên trái gợi âm, 争 (tranh — tranh giành) bên phải: hết tranh giành thì mọi thứ lặng xuống. Hán Việt "tĩnh": bình tĩnh, tĩnh lặng, an tĩnh, tĩnh mạch.

Thông tin nhanh

Hán Việt
tĩnh
Âm On
セイ,ジョウ
Âm Kun
しず(か),しず(まる)
Số nét
14
JLPT
N3

Âm On

セイ,ジョウ

Âm Kun

しず(か),しず(まる)
Hán Việt: tĩnh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thanh
8 nét

Ví dụ câu

図書館は静かです。 (としょかんはしずかです)

Thư viện rất yên tĩnh.

Kanji liên quan