訓 はな ・ 音 ビ
Hán Việt: tị
自 (vốn là hình cái mũi) ở trên, 畀 gợi âm ở dưới. Người Nhật chỉ vào mũi khi nói về mình. Hán Việt tị, như tị tổ (ông tổ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
寒くて鼻が赤くなった。 (さむくてはながあかくなった)
Trời lạnh làm mũi tôi đỏ ửng.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.