漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
身
N3 7 nét

thân thể, bản thân · somebody, person, one's station in life

訓 み ・ 音 シン

Hán Việt: thân

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hình người phụ nữ mang thai nhìn nghiêng với chiếc bụng nhô ra, nên nghĩa là thân thể, bản thân, như thân thể, thân phận.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thân
Âm On
シン
Âm Kun
み
Số nét
7
JLPT
N3

Âm On

シン

Âm Kun

み
Hán Việt: thân

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

身
Thân
7 nét

Ví dụ câu

彼女は自身の経験を話しました。 (かのじょはじしんのけいけんをはなしました)

Cô ấy kể về trải nghiệm của bản thân.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.