訓 ひじり ・ 音 セイ,ショウ
Hán Việt: thánh
耳 (tai), 口 (miệng) và 王 (vua): người tai nghe thấu, miệng nói đúng, đứng trên muôn người — thánh nhân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
エルサレムは多くの宗教の聖地だ。 (エルサレムはおおくのしゅうきょうのせいちだ)
Jerusalem là thánh địa của nhiều tôn giáo.