訓 つま ・ 音 サイ 🔊
Hán Việt: thê
Bàn tay (彐) cài trâm lên tóc người phụ nữ (女): người vợ đã thành thân, như thê tử, phu thê.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
妻と一緒に旅行に行きます。 (つまといっしょにりょこうにいきます)
Tôi sẽ đi du lịch cùng vợ.