漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
手
N5 4 nét

bàn tay · hand

訓 て ・ 音 シュ

Hán Việt: thủ

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bàn tay giơ lên: ba nét ngang là các ngón, nét móc dọc là cổ tay. Hán Việt "thủ" trong thủ công, cao thủ, thủ môn, sát thủ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thủ
Âm On
シュ
Âm Kun
て
Số nét
4
JLPT
N5

Âm On

シュ

Âm Kun

て
Hán Việt: thủ

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

手
Thủ
4 nét

Ví dụ câu

手を洗いましょう。 (てをあらいましょう)

Hãy rửa tay đi.