・ 音 スン 🔊
Hán Việt: thốn
Bàn tay với một dấu chấm chỉ vị trí mạch cổ tay, cách bàn tay một tấc. Hán Việt thốn như thốn thổ (tấc đất).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ゴールの寸前で転んだ。 (ごーるのすんぜんでころんだ)
Tôi bị ngã ngay trước vạch đích.