訓 か(つ),まさ(る) ・ 音 ショウ
Hán Việt: thắng
力 (sức) nằm ở góc dưới bên phải cho nghĩa, phần còn lại gợi âm: dồn hết sức lực ra thì thắng. Hán Việt "thắng": chiến thắng, thắng lợi, quyết thắng, ưu thắng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私たちのチームが勝ちました。 (わたしたちのチームがかちました)
Đội của chúng tôi đã thắng.