Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 7 nét

giúp đỡ, trợ giúp · help, assist

訓 たす(ける),たす(かる) ・ 音 ジョ

Hán Việt: trợ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

力 (sức) bên phải cho nghĩa, 且 (thả) bên trái gợi âm: góp thêm sức của mình vào. Hán Việt "trợ": trợ giúp, viện trợ, tương trợ, trợ lý, bổ trợ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
trợ
Âm On
ジョ
Âm Kun
たす(ける),たす(かる)
Số nét
7
JLPT
N3

Âm On

ジョ

Âm Kun

たす(ける),たす(かる)
Hán Việt: trợ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Lực
2 nét

Ví dụ câu

友だちを助けました。 (ともだちをたすけました)

Tôi đã giúp bạn mình.