訓 たす(ける),たす(かる) ・ 音 ジョ
Hán Việt: trợ
力 (sức) bên phải cho nghĩa, 且 (thả) bên trái gợi âm: góp thêm sức của mình vào. Hán Việt "trợ": trợ giúp, viện trợ, tương trợ, trợ lý, bổ trợ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友だちを助けました。 (ともだちをたすけました)
Tôi đã giúp bạn mình.