訓 ひろ(う) ・ 音 シュウ,ジュウ
Hán Việt: thập
Bộ thủ 扌 (tay) cạnh 合 (hợp): dùng tay gom nhặt lại. Hán Việt thập, như thu thập; chữ này còn là cách viết kép của số mười.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
道で財布を拾った。 (みちでさいふをひろった)
Tôi đã nhặt được một chiếc ví trên đường.